Mục lục
Sao chổi được cấu tạo như thế nào?
Phần rắn của sao chổi gọi là nhân, gồm băng, bụi và đá kết dính với nhau.
Dữ liệu từ tàu Rosetta cho thấy nhân sao chổi:
- Có cấu trúc rất xốp.
- Mật độ thấp hơn nước.
- Chứa nhiều bụi hơn băng.
Điều này khiến mô hình "quả cầu tuyết bẩn" quen thuộc được thay thế bằng hình ảnh gần đúng hơn: một khối bụi chứa băng xen kẽ bên trong.
Vì sao sao chổi có đuôi?
Khi tiến gần Mặt Trời, băng trong nhân bắt đầu thăng hoa thành khí và kéo theo bụi ra ngoài không gian.
Quá trình này tạo nên:
- Đầu sao chổi (coma), lớp khí và bụi bao quanh nhân.
- Đuôi ion, hẹp và thẳng, do gió Mặt Trời tác động.
- Đuôi bụi, rộng và cong hơn.
Điểm thú vị là đuôi sao chổi luôn hướng ra xa Mặt Trời, không nhất thiết nằm phía sau theo hướng chuyển động.
Sao chổi đến từ đâu?
Đĩa phân tán và Vành đai Kuiper
Đây là nguồn gốc của phần lớn các sao chổi chu kỳ ngắn.
Những thiên thể này nằm ngoài quỹ đạo Sao Hải Vương và thỉnh thoảng bị nhiễu loạn hấp dẫn đẩy vào vùng trong của Hệ Mặt Trời.
Đám mây Oort
Các sao chổi chu kỳ dài được cho là đến từ đám mây Oort, một vùng thiên thể giả thuyết nằm rất xa bên ngoài Hệ Mặt Trời.
Cho đến nay, đám mây Oort vẫn chưa được quan sát trực tiếp nhưng được suy ra từ quỹ đạo của các sao chổi.
Số phận của một sao chổi
Mỗi lần đi qua gần Mặt Trời, sao chổi mất đi một phần vật chất.
Cuối cùng chúng có thể:
- Cạn kiệt băng và trở nên không hoạt động.
- Vỡ thành nhiều mảnh do lực hấp dẫn.
- Va chạm với một hành tinh hoặc Mặt Trời.
Bụi còn sót lại trên quỹ đạo sẽ tạo thành các trận mưa sao băng khi Trái Đất đi qua.
Sao chổi có mang nước tới Trái Đất?
Đây vẫn là một câu hỏi đang được nghiên cứu.
Các phép đo cho thấy thành phần nước của nhiều sao chổi không hoàn toàn giống nước trong đại dương Trái Đất, vì vậy phần lớn lượng nước trên hành tinh chúng ta có thể đến từ các tiểu hành tinh giàu carbon.
Tuy nhiên, sao chổi đã được xác nhận chứa nhiều phân tử hữu cơ phức tạp, vì thế chúng có thể đã góp phần mang những nguyên liệu hóa học quan trọng tới Trái Đất sơ khai.
☄️ Giá trị khoa học lớn nhất của sao chổi không nằm ở chiếc đuôi rực sáng mà ở việc chúng là những vật thể gần như nguyên vẹn từ thuở Hệ Mặt Trời ra đời, giúp các nhà khoa học nghiên cứu những vật liệu cổ xưa nhất còn tồn tại trong vùng lân cận của chúng ta.
Đọc thêm
Nguồn tham khảo
- [1]Prebiotic chemicals — amino acid and phosphorus — in the coma of comet 67P/Churyumov–Gerasimenko — Science Advances 2, e1600285 (2016)
- [2]On the nucleus structure and activity of comet 67P/Churyumov–Gerasimenko — Science 347, aaa1044 (2015)
- [3]Dust measurements in the coma of comet 67P/Churyumov–Gerasimenko inbound to the Sun — Science 347, aaa3905 (2015)
- [4]67P/Churyumov–Gerasimenko, a Jupiter family comet with a high D/H ratio — Science 347, 1261952 (2015)
- [5]Ocean-like water in the Jupiter-family comet 103P/Hartley 2 — Nature 478, 218 (2011)
- [6]Activity in Geminid Parent (3200) Phaethon — The Astronomical Journal 140, 1519 (2010)
- [7]Cometary glycine detected in samples returned by Stardust — Meteoritics & Planetary Science 44, 1323 (2009)
- [8]The comet 17P/Holmes 2007 outburst: the early motion of the outburst material — Astronomy & Astrophysics 479, L45 (2008)
- [9]Identification of comet Hyakutake's extremely long ion tail from magnetic field signatures — Nature 404, 574 (2000)
- [10]A Scattered Comet Disk and the Origin of Jupiter Family Comets — Science 276, 1670 (1997)
- [11]First Halley Multicolour Camera imaging results from Giotto — Nature 321, 320 (1986)
- [12]The structure of the cloud of comets surrounding the Solar System and a hypothesis concerning its origin — Bulletin of the Astronomical Institutes of the Netherlands 11, 91 (1950)
- [13]Meteor Shower Calendar — thời gian hoạt động, cực điểm và thiên thể mẹ — International Meteor Organization (2026)
- [14]Danh mục sao chổi, vật thể liên sao và quy tắc đặt tên của IAU — IAU Minor Planet Center (2026)
- [15]Small-Body Database — phần tử quỹ đạo và chu kỳ của 1P/Halley và 2P/Encke — NASA Jet Propulsion Laboratory (2026)
- [16]Comet Shoemaker–Levy 9 Collision with Jupiter — NASA Science (2024)
- [17]Sao chổi: nguồn gốc và đặc điểm — Thiên văn Việt Nam (VACA) — Trần Quốc Việt (2015)
- [18]Comets: A Chronological History of Observation, Science, Myth, and Folklore — ghi chép Trung Quốc năm 240 TCN và dự báo của Halley — Wiley / NASA Science (1991)
Ảnh: ESA/Rosetta/NAVCAM, CC BY-SA IGO 3.0 — Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0 igo.
